| STT | Tên giấc mơ | Bộ số tương ứng |
|---|---|---|
| 351 | Dây xích | 04 - 46 - 61 |
| 352 | Đe dọa | 37 - 73 - 78 |
| 353 | Đẻ ra cá | 00 - 01 - 99 - 94 |
| 354 | Đẻ ra mèo | 01 - 23 - 62 |
| 355 | Dê | 56 |
| 356 | Đền cổ | 46 - 66 |
| 357 | Đèn ông sao | 44 - 55 |
| 358 | Đèn thần | 07 - 57 - 75 |
| 359 | Đi bộ đội | 15 - 53 |
| 360 | Đi câu không được cá | 23 - 24 - 12 |
| 361 | Đi câu | 64 - 74 - 24 |
| 362 | Đi chơi xuân | 19 - 39 |
| 363 | Đi đái dắt | 98 - 99 |
| 364 | Đi đánh được cá | 76 - 87 - 78 |
| 365 | Đi đổ cứt | 15 - 16 - 61 |
| 366 | Đi đò dọc | 73 - 37 - 32 |
| 367 | Đi đò | 73 - 04 - 44 |
| 368 | Đi du lịch | 87 |
| 369 | Đi học | 17 |
| 370 | Đi ỉ chảy | 01 - 06 |
| 371 | Đi ỉ gặp người | 67 - 76 |
| 372 | Đi ỉa chảy | 01, 06 |
| 373 | Đi ỉa đông người | 08 - 09 |
| 374 | Đi ỉa gặp người | 67, 76 |
| 375 | Đi ỉa | 86 - 98 |
| 376 | Đi làm | 01 - 21 - 26 |
| 377 | Đi lễ | 12 - 21 |
| 378 | Đi mua giầy | 56 - 06 |
| 379 | Đi phà qua sông | 17 - 18 |
| 380 | Đi tắm | 39 - 93 - 83 |
| 381 | Đi tàu | 39 - 87 - 78 |
| 382 | Đi thi | 26 |
| 383 | Đi thuyền | 23 - 59 - 93 - 39 |
| 384 | Đi trên sông | 15 - 05 |
| 385 | Đi vắng | 05 - 20 - 25 |
| 386 | Đi về gặp mưa | 08 - 70 - 07 |
| 387 | Đi xa đánh nhau | 93 - 39 |
| 388 | Đi xa ngoại tình | 23 - 59 |
| 389 | Đi xe cúp | 85 - 57 |
| 390 | Đỉa bám đầy người | 28 - 11 |
| 391 | Đỉa bán vào chân | 29 |
| 392 | Đỉa cắn người | 58 |
| 393 | Địa ngục | 12 - 63 |
| 394 | Diều hâu | 68 - 67 |
| 395 | Đình chùa | 01 - 40 - 80 |
| 396 | Đôi bít tất | 96 - 39 - 83 |
| 397 | Đôi chim bồ câu | 02 - 22 |
| 398 | Đôi dép | 33 - 81 |
| 399 | Đôi giày ba ta | 02 - 03 |
| 400 | Đòi nợ | 53 - 35 |
| 401 | Đồi núi | 68 - 86 - 81 |
| 402 | Đôi vẹt | 83 - 87 |
| 403 | Đói | 13 - 93 - 59 |
| 404 | Đom đóm | 19 - 59 |
| 405 | Dọn nhà vệ sinh | 26 - 62 |
| 406 | Dông bão | 08 |
| 407 | Đồng hồ | 95 - 58 |
| 408 | Đống lửa | 08 - 48 |
| 409 | Đống rơm | 25 - 50 - 27 |
| 410 | Đóng thuyền | 04 - 44 - 71 - 54 |
| 411 | Động trạm của quý của đàn bà | 65 - 63 |
| 412 | Đốt lò sưởi | 03 - 37 |
| 413 | Đưa tang | 27 - 72 |
| 414 | Dùng lửa đốt súc vật | 48 |
| 415 | Đứng trên mái nhà | 46 - 64 |
| 416 | Được bạc | 82 |
| 417 | Được của | 53 - 78 - 80 |
| 418 | Được thưởng | 82 - 32 |
| 419 | Được tiền chia hai | 05 - 50 |
| 420 | Được tiền | 08 - 78 |
| 421 | Được vàng | 01 - 10 - 15 - 75 |
| 422 | Đuổi bắt | 15 - 57 - 72 |
| 423 | Dương vật | 21 - 12 - 51 |
| 424 | Ếch | 86 |
| 425 | Et xăng | 64 - 74 |
| 426 | Gà con | 07 - 08 |
| 427 | Gà thịt rồi | 28 - 36 |
| 428 | Gà trống | 55 - 57 |
| 429 | Gái đẹp | 38 - 83 |
| 430 | Gặp ăn xin | 24 - 76 - 86 |
| 431 | Gặp cây đa | 09 - 05 - 12 |
| 432 | Gặp cụ già đạo đức | 41 - 64 - 62 |
| 433 | Gặp đàn bà | 28 - 87 |
| 434 | Gặp đàn ông | 26 - 27 |
| 435 | Gặp gà | 33 - 45 - 57 |
| 436 | Gặp lợn | 59 - 62 - 27 |
| 437 | Gặp người nhà | 70 - 75 - 78 |
| 438 | Gặp người yêu | 46 - 47 - 87 |
| 439 | Gặp phà | 28 - 52 - 93 |
| 440 | Gặp tiền | 01 - 76 - 67 |
| 441 | Giá treo cổ | 84 - 68 |
| 442 | Giải thoát | 84 - 85 |
| 443 | Giáo viên | 52 - 57 |
| 444 | Giấy tờ ướt | 26 - 66 |
| 445 | Giếng nước | 29 - 92 |
| 446 | Gieo trồng | 57 - 46 |
| 447 | Giết lợn | 82 - 32 |
| 448 | Giết người | 83 - 47 |
| 449 | Giò chả | 22 - 43 |
| 450 | Giò | 78 - 84 - 89 |
| 451 | Giông bão | 08 - 58 - 53 |
| 452 | Giun | 11 - 94 |
| 453 | Hà mã | 56 |
| 454 | Thi thố | 00 - 62 |
| 455 | Thìa | 05 - 38 |
| 456 | Thiên tài | 49 - 79 - 29 |
| 457 | Thiếu ngũ văn | 63 |
| 458 | Thỏ con | 38 - 78 |
| 459 | Thổ công | 57 - 79 |
| 460 | Thổ địa | 38 - 78 - 87 |
| 461 | Thợ làm bánh | 03 - 21 |
| 462 | Thợ xây | 78 - 87 - 73 |
| 463 | Thoát trấn lột | 00 - 08 |
| 464 | Thóc | 34 - 74 |
| 465 | Thỏi vàng | 82 - 37 |
| 466 | Thôn quê | 57 - 75 |
| 467 | Thua bạc | 25 - 35 |
| 468 | Thua xì | 39 - 93 - 63 |
| 469 | Thùng xách nước | 70 - 93 |
| 470 | Thước kẻ | 11 - 05 |
| 471 | Thuốc lá giả | 92 - 29 |
| 472 | Thuốc lá | 08 - 85 |
| 473 | Thuyền bị đắm | 08 - 10 - 64 |
| 474 | Thuyền xa lầy | 73 - 23 |
| 475 | Ti vi | 78 - 73 |
| 476 | Tiền giả | 00 - 86 |
| 477 | Tiền hai nghìn | 53 - 96 |
| 478 | Tiền hai trăm | 12 - 78 - 89 |
| 479 | Tiền năm nghìn | 87 |
| 480 | Tiền năm trăm | 56 - 46 |
| 481 | Tiên trên cao | 47 |
| 482 | Tiền | 62 - 12 - 67 |
| 483 | Tiết canh lợn | 38 - 83 |
| 484 | Tin mừng ở xa | 12 - 02 |
| 485 | Tin mừng | 12 - 32 |
| 486 | Tin xấu đột ngột | 01 - 13 |
| 487 | Tin xấu | 02 - 03 - 04 |
| 488 | Tình báo | 49 |
| 489 | Tình nhân ồn ào | 47 - 48 |
| 490 | Tính tiền nhầm | 39 - 72 |
| 491 | Tinh trùng | 07 - 65 - 88 |
| 492 | Tình tứ nói chuyện | 34 |
| 493 | Tình tứ | 64 - 74 - 84 |
| 494 | Tờ báo | 49 - 98 |
| 495 | Tờ giấy | 89 - 39 |
| 496 | Tòa án | 39 - 04 |
| 497 | Trắng hồng | 24 - 84 |
| 498 | Tranh | 04 - 48 - 85 |
| 499 | Trâu rừng | 83 - 63 |
| 500 | Trẻ con cãi nhau | 98 - 89 |
| 501 | Trèo nóc nhà | 48 - 98 |
| 502 | Trèo thang | 78 - 33 - 79 |
| 503 | Trời sao lác đác | 31 - 49 |
| 504 | Trời xanh | 37 - 77 - 78 |
| 505 | Trộm cắp | 05 - 45 - 85 |
| 506 | Trồng cây | 84 - 97 |
| 507 | Trông thấy hai đống cứt tròn | 01 - 02 - 20 |
| 508 | Trúng đề | 26 - 36 - 76 |
| 509 | Trúng quả đậm | 75 - 84 |
| 510 | Trúng số đề | 86 - 68 |
| 511 | Trường học | 56 - 69 - 83 - 09 |
| 512 | Từ giã | 31 - 32 - 87 |
| 513 | Tử hình sống lại | 48 - 51 - 71 |
| 514 | Tủ lạnh | 24 |
| 515 | Tủ lệch | 89 - 85 |
| 516 | Tự nhiên cười | 14 - 21 |
| 517 | Tủ sách | 37 - 75 |
| 518 | Tù tội | 92 - 29 |
| 519 | Tử vi | 78 |
| 520 | Tượng đá | 06 - 56 |
| 521 | Tuồng lương | 09 - 92 |
| 522 | Ba ba | 76 |
| 523 | Ba bố con ăn no | 19 |
| 524 | Bà chết sống lại | 93 - 96 |
| 525 | Bà chửa | 09, 29, 39 |
| STT | Tên giấc mơ | Bộ số tương ứng |
|---|---|---|
| 526 | Bà già trẻ em | 14 - 41 |
| 527 | Bà vãi | 36 - 76 |
| 528 | Bãi biển | 25 - 93 |
| 529 | Bãi cá | 95 - 83 |
| 530 | Bài có tứ quý | 63 - 64 |
| 531 | Bãi tha ma | 78 - 87 |
| 532 | Bàn ăn bầy đẹp | 06 |
| 533 | Bàn ăn dọn sạch | 42 - 46 |
| 534 | Bắn bị thương | 48 |
| 535 | Bàn cờ | 14 - 54 - 74 - 94 |
| 536 | Bắn cung tên | 77 - 72 |
| 537 | Bán hàng | 18 - 28 - 98 |
| 538 | Bạn hiền | 38 - 83 |
| 539 | Bán nhẫn vàng | 67 |
| 540 | Bàn thờ bị đổ | 05 - 55 |
| 541 | Bàn thờ nghi ngút | 89 - 98 |
| 542 | Bàn thờ | 15 - 43 - 46 - 95 |
| 543 | Băng đạn | 32 |
| 544 | Bằng lòng đồng ý | 52 - 32 |
| 545 | Bánh dày | 85 |
| 546 | Bánh mì đen | 35 - 54 |
| 547 | Bánh ngọt | 52 - 02 |
| 548 | Bánh pháo | 34 |
| 549 | Bánh tẩm bột rán | 53 - 65 |
| 550 | Bánh xe | 82 |
| 551 | Bao diêm | 65 |
| 552 | Bảo lãnh đỡ đầu | 86 |
| 553 | Bảo vật | 06 - 31 - 63 - 82 |
| 554 | Báo | 26 - 62 |
| 555 | Bắp cải | 50 - 52 |
| 556 | Bắp ngô | 85 - 35 - 53 |
| 557 | Bắt bớ | 05 - 19 |
| 558 | Bắt cá ở suối | 45 |
| 559 | Bát đĩa | 85 - 87 |
| 560 | Bắt được nhiều cá | 23 - 65 - 08 - 56 |
| 561 | Bật lửa | 07 - 70 - 75 |
| 562 | Bất lực | 26 - 32 |
| 563 | Bát ngọc | 30 - 70 |
| 564 | Bát nhang | 02 - 52 - 24 |
| 565 | Bắt rận cho chó | 93 - 83 |
| 566 | Bát | 31 - 38 |
| 567 | Bẻ gẫy đập vỡ | 96 - 04 |
| 568 | Bè gỗ | 19 - 69 |
| 569 | Bẻ ngô | 53 - 35 |
| 570 | Bể nước ăn | 45 - 62 - 21 |
| 571 | Bể nước | 62 - 81 |
| 572 | Bể nuôi cá cảnh | 14 - 54 |
| 573 | Bến xe | 58 - 98 |
| 574 | Bếp củi cháy to | 96 - 21 |
| 575 | Bếp đun | 40 - 49 |
| 576 | Bếp lò | 43 - 63 - 83 |
| 577 | Bẹp lốp xe | 58 - 98 |
| 578 | Bếp lửa | 20 - 25 - 54 |
| 579 | Bị bỏng lửa | 69 - 80 |
| 580 | Bị bỏng nước sôi | 02 |
| 581 | Bị bỏng vào đùi | 17 - 71 |
| 582 | Bị bỏng vào mồm | 16 - 50 - 15 |
| 583 | Bị bỏng vào tay | 17 - 21 |
| 584 | Bị con gái bắt nạt | 65 - 07 |
| 585 | Bị đấm | 58 |
| 586 | Bị đánh bằng dao | 01 - 12 |
| 587 | Bị đánh bất ngờ | 91 - 41 |
| 588 | Bị ghép tội | 46 - 73 - 21 |
| 589 | Bị giật dây chuyền | 65 |
| 590 | Bị giật đồng hồ | 06 - 41 |
| 591 | Bị kẻ thù dọa | 39 - 72 |
| 592 | Bị mẹ chửi rủa | 83 - 97 |
| 593 | Bị mẹ chửi | 16 - 37 |
| 594 | Bị phạt | 51 - 56 |
| 595 | Bị tấn công | 02 - 05 |
| 596 | Bị thủ tiêu | 06 - 14 |
| 597 | Bị thương | 03 - 90 - 63 |
| 598 | Bị trấn lột | 84 - 85 |
| 599 | Bị vây đuổi | 83 - 38 |
| 600 | Bia mộ | 05 - 85 |
| 601 | Biển cạn | 58 - 53 |
| 602 | Biển xanh | 68 - 83 - 06 |
| 603 | Biển | 58 |
| 604 | Biếu cụ | 58 - 85 |
| 605 | Bộ mặt buồn | 51 - 56 |
| 606 | Bố bế con gái | 07 - 57 |
| 607 | Bố bế con trai | 81 - 11 - 52 |
| 608 | Bổ củi | 83 |
| 609 | Bỏ mặc | 01 - 10 - 11 - 16 |
| 610 | Bộ mặt đẹp | 22 - 98 - 39 |
| 611 | Bộ mặt sầu | 42 - 61 |
| 612 | Bộ mặt tươi cười | 41 - 46 |
| 613 | Bố mẹ, bố con | 20 - 60 - 21 |
| 614 | Bố nuôi | 60 - 70 |
| 615 | Bộ quần áo vá | 06 - 90 |
| 616 | Bỏ thuốc lá | 12 - 21 |
| 617 | Bơi giữa sông | 89 - 98 |
| 618 | Bơi lội | 83 - 38 - 63 - 28 |
| 619 | Bơi nước trong | 89 - 39 |
| 620 | Bom đạn | 22 - 62 |
| 621 | Bốn người khiêng quan tài | 43 - 44 - 54 |
| 622 | Bóng bàn | 15 - 95 - 49 |
| 623 | Bóng đá | 62 |
| 624 | Bóng đen | 58 |
| 625 | Bông hoa | 39 |
| 626 | Bóng ma | 72 - 85 |
| 627 | Bóng rổ | 02 |
| 628 | Bông sen | 24 - 74 |
| 629 | Bù nhìn | 27 - 29 - 79 |
| 630 | Bữa ăn một mình | 74 - 31 - 84 - 14 - 16 |
| 631 | Bùa giải | 16 - 18 - 78 |
| 632 | Bụi cây | 56, 65 |
| 633 | Bùn đầm lầy | 82 - 62 |
| 634 | Bùn lấy | 73 - 37 - 23 |
| 635 | Buộc mắc dây | 07 - 14 |
| 636 | Bươm bướm | 26 - 62 |
| 637 | Buồn phiền | 42 - 32 |
| 638 | Buồn vì chồng | 01 - 07 |
| 639 | Buồn vì vợ | 09 - 90 |
| 640 | Buồng cau | 10 - 30 - 70 - 75 |
| 641 | Buồng chuối | 70 - 72 |
| 642 | Buồng kín | 41 - 70 - 72 |
| 643 | Cá cảnh | 40 |
| 644 | Cá chép | 58 |
| 645 | Cá chuối | 59 |
| 646 | Cá chuồn | 76 |
| 647 | Ca hát vui chơi | 19 - 29 |
| 648 | Ca hát | 07 - 57 - 94 |
| 649 | Cá lóc | 68 |
| 650 | Cá mây chiều | 28 - 82 |
| 651 | Cá nướng | 48 |
| 652 | Cá quả | 45 |
| 653 | Cá rô | 20 - 40 - 82 |
| 654 | Cá sấu | 89 |
| 655 | Cá thường | 56 |
| 656 | Cá to nhỏ | 09 |
| 657 | Cá trạch | 85 |
| 658 | Cá trắm | 01 - 41 - 81 - 43 |
| 659 | Cá trắng | 46 |
| 660 | Cá trê | 48 |
| 661 | Cá vàng | 20 - 29 |
| 662 | Cá | 79 |
| 663 | Cái bàn | 95 |
| 664 | Cái bình | 85 |
| 665 | Cái cân | 89 - 86 |
| 666 | Cái câu | 01 - 26 - 73 |
| 667 | Cái cày | 26 - 75 - 56 |
| 668 | Cái chậu | 94 - 32 |
| 669 | Cái chày | 11 - 98 |
| 670 | Cái chén | 93 |
| 671 | Cái chổi | 85 - 93 |
| 672 | Cái chum | 75 - 35 |
| 673 | Cái cù | 02 - 32 - 62 |
| 674 | Cái dấu | 25 - 75 |
| 675 | Cái ghế | 49 - 68 |
| 676 | Cái giếng | 92 - 29 |
| 677 | Cái kẹo | 36 - 02 |
| 678 | Cái kim | 84 - 34 |
| 679 | Cái kính | 85 |
| 680 | Cái làn | 84 - 85 |
| 681 | Cái mả | 30 - 70 - 40 - 90 |
| 682 | Cái mai | 19 - 91 - 87 |
| 683 | Cái mâm | 18 - 81 - 86 |
| 684 | Cái màn xanh | 14 - 41 |
| 685 | Cái màn | 85 - 97 |
| 686 | Cái miệng | 78 |
| 687 | Cái miếu | 63 - 68 |
| 688 | Cái môi | 00 - 75 |
| 689 | Cái mũ | 28 - 46 - 86 - 68 |
| 690 | Cái muôi | 71 |
| 691 | Cái nhà | 27 - 77 - 91 - 41 |
| 692 | Cái nhẫn | 81 |
| 693 | Cãi nhau | 36 - 37 - 68 |
| 694 | Cái nhìn hẹp hòi | 72 - 72 |
| 695 | Cái nhìn nham hiểm | 61 - 49 |
| 696 | Cái nhìn tốt | 27 - 72 |
| 697 | Cái nón | 05 - 15 - 75 |
| 698 | Cái tát | 06 |
| 699 | Cái tẩu | 26 - 75 - 21 |
| 700 | Cái thìa | 54 |